187 cm
Chiều cao
1
SỐ ÁO
18 năm
26 thg 8, 2006
Estonia
Quốc gia
Vị trí
Cơ bản
keeper
Tr.thái Trận đấu

15 thg 8

Vikingur Reykjavik
1-2
0
0
0
0
0

8 thg 8

Vikingur Reykjavik
1-1
0
0
0
0
0

30 thg 7

Virtus Acquaviva
5-2
0
0
0
0
0

23 thg 7

Virtus Acquaviva
0-0
0
0
0
0
0

16 thg 7

NK Celje
2-1
0
0
0
0
0

10 thg 7

NK Celje
0-5
0
0
0
0
0
Flora Tallinn

15 thg 8

Conference League Qualification
Vikingur Reykjavik
1-2
Ghế

8 thg 8

Conference League Qualification
Vikingur Reykjavik
1-1
Ghế

30 thg 7

Conference League Qualification
Virtus Acquaviva
5-2
Ghế

23 thg 7

Conference League Qualification
Virtus Acquaviva
0-0
Ghế

16 thg 7

Champions League Qualification
NK Celje
2-1
Ghế

Sự nghiệp

Câu lạc bộ
Mùa giải

Sự nghiệp vững vàng

25
0

Đội tuyển quốc gia

3
0
  • Trận đấu
  • Bàn thắng